at all costs
Trạng từ (Adverb): "At all costs" là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là bằng mọi giá, bất kể điều gì xảy ra, dù có phải hy sinh hay chịu thiệt hại gì đi nữa. Cụm từ này nhấn mạnh quyết tâm tuyệt đối để đạt được mục tiêu hoặc tránh một kết quả tồi tệ, không quan tâm đến khó khăn, chi phí hay hậu quả.
- (Anh ấy muốn cứu mạng cô ấy bằng mọi giá.)
- (Chúng ta phải tránh sai lầm đó bằng bất cứ giá nào.)
- (Cô ấy quyết tâm chiến thắng cuộc thi bất kể điều gì.)
- (Công ty đã cố gắng bảo vệ danh tiếng của mình bằng mọi cách.)
"At any cost" là một biến thể phổ biến, mang ý nghĩa gần như tương đương với "at all costs", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự sẵn sàng chịu đựng bất kỳ tổn thất nào.
- He was ready to fight at any cost to defend his family. (Anh ấy sẵn sàng chiến đấu bằng bất cứ giá nào để bảo vệ gia đình mình.)
"At all costs" thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính quyết liệt, khẩn cấp, hoặc khi có một rủi ro lớn cần tránh.
- The government must ensure public safety at all costs. (Chính phủ phải đảm bảo an toàn công cộng bằng mọi giá.)
- At any cost: (như đã nêu ở trên) bằng bất cứ giá nào.
- Costly (tính từ): tốn kém, gây thiệt hại.
- That was a costly mistake. (Đó là một sai lầm tốn kém.)
- Cost (danh từ): chi phí, giá cả (về vật chất hoặc tinh thần).
- The cost of success was his health. (Cái giá của thành công là sức khỏe của anh ấy.)
- By all means: bằng mọi cách, nhất định (nhưng thường nhẹ nhàng hơn, ít mang tính hy sinh hơn).
- No matter what: bất kể điều gì.
- Regardless of the consequences: bất chấp hậu quả.
- At any price: bằng bất cứ giá nào (thường dùng trong ngữ cảnh mua bán hoặc thương lượng).
Go to any lengths: làm mọi cách, bất chấp mọi thứ.
- She would go to any lengths to succeed. (Cô ấy sẽ làm mọi cách để thành công.)
Stick at nothing: không ngại ngần gì, sẵn sàng làm bất cứ điều gì (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He sticks at nothing to get what he wants. (Anh ta không ngại ngần gì để đạt được điều mình muốn.)
- At the end of the day: cuối cùng thì, sau tất cả (thường dùng để kết luận, nhưng không đồng nghĩa với "at all costs").
- Leave no stone unturned: làm mọi cách, không bỏ sót điều gì (nhấn mạnh sự cố gắng toàn diện, không phải sự hy sinh).
- The police left no stone unturned in their search for the missing child. (Cảnh sát đã làm mọi cách trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)